Staking là cách phổ biến để kiếm lợi nhuận thụ động trong tiền điện tử bằng việc khóa tài sản để hỗ trợ vận hành mạng lưới và nhận phần thưởng theo thời gian. KStaking là cách phổ biến để kiếm lợi nhuận thụ động trong tiền điện tử bằng việc khóa tài sản để hỗ trợ vận hành mạng lưới và nhận phần thưởng theo thời gian. K

Nhà đầu tư chọn 6 nền tảng staking hàng đầu tháng 2/2026

2026/02/19 20:32
Leu 10 min
Nhà đầu tư chọn 6 nền tảng staking hàng đầu tháng 2/2026

Staking là cách phổ biến để kiếm lợi nhuận thụ động trong tiền điện tử bằng việc khóa tài sản để hỗ trợ vận hành mạng lưới và nhận phần thưởng theo thời gian.

Khi staking trở nên dễ tiếp cận hơn nhờ các nền tảng “làm thay phần kỹ thuật”, người dùng có thể chọn giữa staking qua CeFi (sàn/nền tảng tập trung) hoặc DeFi (kết nối ví, smart contract) tùy nhu cầu về kiểm soát tài sản, thanh khoản và mức độ tự quản.

NỘI DUNG CHÍNH
  • Staking thường chia thành 2 nhóm: CeFi staking và DeFi staking, khác nhau ở quyền lưu ký và cách vận hành.
  • Các nền tảng có thể cung cấp staking linh hoạt, liquid staking token, hoặc yêu cầu tối thiểu (như 32 ETH khi tự stake Ethereum).
  • Chọn nền tảng nên dựa trên mức độ kiểm soát tài sản, rủi ro kỹ thuật (slashing), và nhu cầu thanh khoản.

Staking tiền điện tử hoạt động như thế nào

Người dùng khóa crypto để tham gia bảo mật/vận hành mạng lưới và nhận phần thưởng; nhiều nền tảng đứng ra xử lý kỹ thuật, phân phối reward định kỳ cho người dùng.

Trong staking, tài sản thường bị khóa theo quy định của từng giao thức. Phần thưởng được trả tùy cơ chế mạng (ví dụ PoS) và chính sách nền tảng. Một số mô hình phát hành token đại diện (liquid staking token) để người dùng vẫn có thể giao dịch hoặc dùng trong DeFi, thay vì “kẹt vốn” hoàn toàn.

Điểm khác biệt lớn nằm ở quyền lưu ký: CeFi thường giữ tài sản thay người dùng, còn DeFi thường cho phép người dùng kết nối ví và tương tác smart contract/pool. Dù mục tiêu là “thu nhập thụ động”, rủi ro có thể đến từ biến động giá, thời gian unbonding/withdrawal, rủi ro hợp đồng thông minh hoặc cơ chế phạt (slashing) với validator.

CeFi staking và DeFi staking khác nhau ở đâu

CeFi staking gửi tài sản vào nền tảng tập trung để họ stake thay; DeFi staking kết nối ví stake trực tiếp vào smart contract/pool và có thể nhận token đại diện cho tài sản đã stake.

Với CeFi, trải nghiệm thường đơn giản: nạp coin, chọn staking, nhận thưởng. Đổi lại, người dùng chịu rủi ro lưu ký và phụ thuộc vào quy trình mở khóa/rút của nền tảng. CeFi phù hợp nếu ưu tiên tiện dụng và không muốn thao tác on-chain.

Với DeFi, người dùng giữ quyền kiểm soát ví, nhưng phải hiểu fee, rủi ro smart contract và cách hoạt động của pool/token đại diện. Lợi thế là tính “không cần cấp phép”, minh bạch on-chain và khả năng tận dụng tài sản đã stake trong hệ sinh thái DeFi.

Coinbase hỗ trợ staking CeFi cho nhiều loại tài sản

Coinbase là nền tảng CeFi ra đời năm 2012, cung cấp staking cho nhiều tiền điện tử và cho phép unstake tương đối dễ theo cơ chế của từng tài sản.

Nền tảng có hơn 100 triệu người dùng toàn cầu và hướng đến nhiều cấp độ người dùng. Tài sản mang đi stake được khóa theo quy định của giao thức tương ứng, còn phần thưởng sẽ được phân phối dựa trên cơ chế của từng mạng và ghi có định kỳ vào tài khoản.

Mục tiêu của Coinbase là giúp người dùng nhận thưởng khi tham gia vào hoạt động vận hành mạng blockchain mà không cần tự chạy hạ tầng kỹ thuật. Khi đánh giá lựa chọn CeFi staking, người dùng nên cân nhắc quy trình rút/mở khóa từng tài sản và các điều kiện nền tảng áp dụng cho việc phân phối reward.

Compound tạo lợi suất thụ động theo mô hình lending/borrowing trên Ethereum

Compound là giao thức DeFi trên Ethereum cho vay/đi vay không cần cấp phép; lợi suất người dùng nhận được đến từ lãi vay, và cơ chế này thường được xem như “tương tự staking” về mặt thu nhập thụ động.

Trên Compound, người dùng cung cấp tài sản như ETH, USDC, DAI vào các pool thanh khoản để người khác vay. Dù không phải staking theo nghĩa truyền thống, mô hình tạo dòng thu nhập thụ động bằng lãi suất từ hoạt động vay mượn, phản ánh “đưa tài sản vào giao thức và nhận yield”.

Cơ chế lãi suất phụ thuộc cung-cầu vay mượn trong pool. Người dùng DeFi cần lưu ý rủi ro hợp đồng thông minh, rủi ro thị trường và các yếu tố hệ thống của giao thức lending khi kỳ vọng lợi suất.

Stakely cung cấp staking non-custodial và quỹ bảo hiểm cho rủi ro slashing

Stakely là nền tảng staking theo hướng non-custodial, hoạt động như validator trên hơn 30 blockchain và có quỹ bảo hiểm staking để giảm rủi ro do lỗi kỹ thuật hoặc slashing.

Stakely hướng đến người dùng muốn tự kiểm soát tài sản: kết nối ví và stake trực tiếp, giúp quy trình minh bạch hơn. Nền tảng là validator trên nhiều hệ như Ethereum, Cosmos và các hệ sinh thái nhỏ hơn, phục vụ nhu cầu staking đa chuỗi.

Điểm đáng chú ý là quỹ bảo hiểm staking, được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ staker khi xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc slashing. Nền tảng hỗ trợ hơn 30 tài sản, gồm ETH, ATOM, OSMO, APT, KSM, với lợi suất có thể lên đến 34% APY tùy mạng.

Stakely cũng được nhắc đến với phí validator tương đối thấp, trả thưởng thường xuyên và tùy chọn staking linh hoạt gồm bonded và unbonded (tùy chuỗi). Trước khi tham gia, nên kiểm tra yêu cầu lock-up của từng mạng và điều kiện áp dụng cho việc rút/ủy quyền.

Nexo kết hợp staking và tài khoản sinh lãi, có liquid token NETH cho ETH

Nexo là nền tảng lưu ký “tất cả trong một” (giao dịch, lending, earn), cho phép stake ETH để nhận NETH và trả thưởng hằng ngày bằng NETH.

Với ETH Smart Staking, người dùng stake ETH và nhận NETH, token đại diện cho vị thế đã stake. Phần thưởng được trả hằng ngày bằng NETH, giúp tránh việc phải chờ các giai đoạn rút theo mạng lưới trong một số kịch bản, đồng thời tạo trải nghiệm “liquid” hơn.

NETH có thể dùng làm tài sản thế chấp để vay tiền mặt hoặc stablecoin qua hạn mức tín dụng của nền tảng, tăng tính linh hoạt so với staking cơ bản. Ngoài ETH, Nexo Earn hỗ trợ hơn 20 tài sản như XRP, SOL, BNB, ADA, DOT và token NEXO, với lợi suất khoảng 5% đến 15% APY tùy tài sản và hạng loyalty.

Gemini cung cấp Basic Staking và Staking Pro với yêu cầu tối thiểu 32 ETH

Gemini là nền tảng crypto được quản lý, cung cấp Basic Staking cho trải nghiệm đơn giản và Staking Pro cho người muốn stake trực tiếp Ethereum với mức tối thiểu 32 ETH.

Basic Staking phù hợp cho người dùng muốn cách làm đơn giản, không cần quản lý validator. Người dùng có thể tham gia mạng lưới blockchain thông qua nền tảng mà không cần chuyên môn kỹ thuật sâu.

Staking Pro nhắm đến việc stake trực tiếp vào mạng Ethereum và yêu cầu tối thiểu 32 ETH. Nền tảng cho phép theo dõi hoạt động staking và phần thưởng theo thời gian thực, phù hợp với người dùng có vốn lớn và muốn mức độ kiểm soát/quan sát cao hơn trong khuôn khổ dịch vụ.

Rocket Pool cho phép stake Ethereum từ 0,01 ETH nhờ rETH

Rocket Pool là giao thức staking Ethereum, cho phép tham gia từ 0,01 ETH thông qua token liquid staking rETH đại diện phần ETH đã stake.

Nền tảng có mô hình 2 lớp. Lớp Liquid Staking: người dùng stake ETH và nhận rETH; rETH đại diện phần sở hữu và có thể dùng để duy trì thanh khoản, tham gia hoạt động DeFi, đồng thời giá trị phản ánh phần thưởng tích lũy.

Lớp node staking: người dùng có thể chạy node validator với tối thiểu 16 ETH, được “bổ trợ” bởi ETH bổ sung từ mạng lưới của Rocket Pool. Cách tiếp cận này hướng đến staking phi tập trung hơn so với mô hình chỉ dựa vào các bên vận hành lớn, đồng thời hạ thấp ngưỡng chạy node so với yêu cầu 32 ETH khi tự chạy validator Ethereum.

Tiêu chí chọn nền tảng staking phù hợp

Nên chọn nền tảng staking dựa trên mục tiêu lợi suất, mức độ kiểm soát tài sản, nhu cầu thanh khoản và khả năng chấp nhận rủi ro như lưu ký, smart contract hoặc slashing.

CeFi phù hợp nếu ưu tiên tiện lợi, vì nền tảng xử lý hầu hết thao tác kỹ thuật. DeFi phù hợp nếu muốn tự quản ví và tận dụng khả năng composability (dùng token đại diện trong DeFi). Với liquid staking token, người dùng có thêm lựa chọn sử dụng tài sản đã stake, nhưng cần hiểu rủi ro peg, thanh khoản thị trường và rủi ro giao thức.

Staking có thể tạo lợi nhuận thụ động và giúp người dùng trở thành một phần của hệ sinh thái blockchain. Dù vậy, lợi suất cao thường đi kèm rủi ro cao hơn, vì vậy cần đọc kỹ điều kiện khóa/mở khóa, phí, cơ chế phân phối reward và các rủi ro vận hành trước khi tham gia.

Những câu hỏi thường gặp

CeFi staking và DeFi staking khác nhau thế nào?

CeFi staking là gửi tài sản vào nền tảng tập trung để họ stake thay và trả thưởng; DeFi staking là kết nối ví và stake vào smart contract/pool, đôi khi nhận token đại diện để có thể tiếp tục giao dịch hoặc dùng trong DeFi.

Liquid staking token như rETH hoặc NETH dùng để làm gì?

Đây là token đại diện cho vị thế đã stake, giúp người dùng vừa nhận phần thưởng staking vừa giữ tính thanh khoản tương đối để giao dịch hoặc dùng làm tài sản trong các hoạt động DeFi/tài chính khác tùy nền tảng.

Vì sao Gemini Staking Pro yêu cầu tối thiểu 32 ETH?

32 ETH là mức tối thiểu phổ biến để stake trực tiếp dưới dạng validator trên Ethereum. Gemini Staking Pro áp dụng yêu cầu này cho mô hình stake trực tiếp vào mạng Ethereum.

Rocket Pool cho stake từ 0,01 ETH bằng cách nào?

Rocket Pool dùng mô hình liquid staking: người dùng stake một lượng ETH nhỏ và nhận rETH đại diện cho phần ETH đã stake, nhờ đó có thể tham gia với ngưỡng thấp hơn so với việc tự chạy validator.

Staking có rủi ro gì cần lưu ý?

Các rủi ro thường gặp gồm biến động giá tài sản, thời gian khóa/rút, rủi ro lưu ký (CeFi), rủi ro smart contract (DeFi) và rủi ro slashing hoặc lỗi kỹ thuật liên quan validator tùy mạng lưới.

Isenção de responsabilidade: Os artigos republicados neste site são provenientes de plataformas públicas e são fornecidos apenas para fins informativos. Eles não refletem necessariamente a opinião da MEXC. Todos os direitos permanecem com os autores originais. Se você acredita que algum conteúdo infringe direitos de terceiros, entre em contato pelo e-mail service@support.mexc.com para solicitar a remoção. A MEXC não oferece garantias quanto à precisão, integridade ou atualidade das informações e não se responsabiliza por quaisquer ações tomadas com base no conteúdo fornecido. O conteúdo não constitui aconselhamento financeiro, jurídico ou profissional, nem deve ser considerado uma recomendação ou endosso por parte da MEXC.