Đồng Đô la Úc đã tăng giá so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai sau khi công bố Chỉ số Lạm phát TD-MI của Úc, tăng lên 3,5% so với cùng kỳ năm trước (YoY) trong tháng 12, tăng từ mức 3,2% trước đó. Trên cơ sở hàng tháng, lạm phát tăng vọt 1,0% so với tháng trước (MoM) trong tháng 12 năm 2025, tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 12 năm 2023 và tăng mạnh so với mức 0,3% trong hai tháng trước đó.
Cặp AUD/USD duy trì ổn định sau dữ liệu kinh tế quan trọng của Trung Quốc. Điều quan trọng cần lưu ý là bất kỳ thay đổi nào trong nền kinh tế Trung Quốc đều có thể ảnh hưởng đến Đô la Úc vì cả hai quốc gia đều là đối tác thương mại thân thiết.
Dữ liệu từ Cục Thống kê Quốc gia (NBS) cho thấy Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Trung Quốc tăng 1,2% so với quý trước trong Q4 năm 2025, tăng tốc từ mức 1,1% trong Q3 và vượt dự báo thị trường là 1,0%. Trên cơ sở hàng năm, GDP tăng trưởng 4,5% trong Q4, giảm từ mức 4,8% của quý trước nhưng vượt kỳ vọng là 4,4%.
Trong khi đó, Doanh số Bán lẻ tháng 12 tăng 0,9% YoY, thấp hơn dự báo 1,2% và mức 1,3% của tháng 11. Ngược lại, Sản xuất Công nghiệp tăng 5,2% YoY, vượt ước tính 5,0% và cải thiện so với mức 4,8% của tháng 11.
Đô la Mỹ suy yếu khi sự không chắc chắn xung quanh vấn đề Mỹ–Greenland leo thang
- Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của Đô la Mỹ so với sáu đồng tiền chính, đang mất đà và giao dịch quanh mức 99,20 tại thời điểm viết bài. Thị trường Mỹ đóng cửa để kỷ niệm ngày lễ Martin Luther King Jr. vào thứ Hai.
- Đồng bạc xanh đối mặt với thách thức trong bối cảnh gia tăng tránh rủi ro, do sự không chắc chắn leo thang xung quanh vấn đề Mỹ–Greenland. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào thứ Bảy rằng ông sẽ áp thuế quan lên tám quốc gia châu Âu phản đối đề xuất mua lại Greenland của ông.
- Theo Bloomberg, Trump tuyên bố sẽ áp thuế quan 10% lên hàng hóa từ các thành viên EU là Đan Mạch, Thụy Điển, Pháp, Đức, Hà Lan và Phần Lan, cũng như Anh và Na Uy, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 2, cho đến khi Mỹ được phép mua Greenland.
- Dữ liệu thị trường lao động Mỹ đã đẩy lùi kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm lãi suất thêm cho đến tháng 6. Các quan chức Fed đã báo hiệu rằng không có sự cấp bách để nới lỏng chính sách thêm cho đến khi có bằng chứng rõ ràng hơn rằng lạm phát đang di chuyển bền vững về mục tiêu 2%.
- Các nhà phân tích Morgan Stanley đã sửa đổi triển vọng năm 2026, hiện dự báo một đợt cắt giảm lãi suất vào tháng 6 tiếp theo là một đợt khác vào tháng 9, so với kỳ vọng trước đó là cắt giảm vào tháng 1 và tháng 4.
- Bộ Lao động Mỹ (DOL) báo cáo vào thứ Năm rằng Số Đơn Xin Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu bất ngờ giảm xuống 198K trong tuần kết thúc ngày 10 tháng 1, thấp hơn kỳ vọng thị trường là 215K và giảm so với mức 207K được điều chỉnh của tuần trước. Dữ liệu xác nhận rằng việc sa thải vẫn còn hạn chế và thị trường lao động đang duy trì tốt bất chấp thời gian kéo dài của chi phí vay cao.
- Chỉ số Giá Tiêu dùng Cốt lõi (CPI) của Mỹ, loại trừ thực phẩm và năng lượng, tăng 0,2% trong tháng 12, thấp hơn kỳ vọng thị trường, trong khi lạm phát cốt lõi hàng năm giữ ở mức 2,6%, bằng với mức thấp nhất trong bốn năm. Dữ liệu cung cấp dấu hiệu rõ ràng hơn về việc lạm phát giảm sau khi các số liệu công bố trước đó bị ảnh hưởng bởi tác động đóng cửa. Trong khi đó, CPI tăng 0,3% so với tháng trước trong tháng 12 năm 2025, phù hợp với kỳ vọng thị trường và lặp lại mức tăng trong tháng 9. Lạm phát hàng năm vẫn duy trì ở mức tăng 2,7% như dự kiến.
- Các nhà hoạch định chính sách RBA thừa nhận rằng lạm phát đã giảm đáng kể so với đỉnh năm 2022, mặc dù dữ liệu gần đây cho thấy đà tăng trở lại. CPI chính giảm xuống 3,4% YoY trong tháng 11, mức thấp nhất kể từ tháng 8, nhưng vẫn cao hơn khung mục tiêu 2–3% của RBA. Trong khi đó, CPI trung bình điều chỉnh giảm xuống 3,2% từ mức cao nhất trong tám tháng là 3,3% của tháng 10.
- RBA đánh giá rằng rủi ro lạm phát đã nghiêng nhẹ về phía tăng, trong khi rủi ro giảm, đặc biệt từ các điều kiện toàn cầu, đã giảm bớt. Các thành viên Hội đồng kỳ vọng chỉ một đợt cắt giảm lãi suất bổ sung trong năm nay, với lạm phát cơ bản dự kiến vẫn trên 3% trong thời gian tới trước khi giảm xuống khoảng 2,6% vào năm 2027.
- Hợp đồng Tương lai Lãi suất Tiền mặt Liên ngân hàng 30 Ngày của ASX cho tháng 2 năm 2026 đang giao dịch ở mức 96,35 tính đến ngày 16 tháng 1, ngụ ý xác suất 22% của việc tăng lãi suất lên 3,85% tại cuộc họp Hội đồng RBA tiếp theo.
Đô la Úc nhắm đến 0,6700 gần rào cản EMA chín ngày
Cặp AUD/USD đang giao dịch quanh mức 0,6680 vào thứ Hai. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này củng cố xung quanh Đường trung bình động Hàm mũ (EMA) chín ngày, cho thấy xu hướng trung lập trong thời gian ngắn hơn. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 52,78 vẫn trên điểm giữa, hỗ trợ đà tăng.
Đột phá hàng ngày xuống dưới mức trung bình ngắn hạn có thể lộ ra EMA 50 ngày ở mức 0,6642 là hỗ trợ ban đầu. Tổn thất thêm sẽ mở ra hướng giảm về phía 0,6414, mức thấp nhất kể từ tháng 6 năm 2025.
Việc vượt qua thành công EMA chín ngày ở mức 0,6690 sẽ củng cố xu hướng tăng và hỗ trợ cặp AUD/USD nhắm đến mục tiêu 0,6766, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2024.
AUD/USD: Biểu đồ Hàng ngàyGiá Đô la Úc Hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy Tỷ lệ biến động của Đô la Úc (AUD) so với các đồng tiền chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,17% | -0,04% | -0,14% | -0,11% | 0,02% | -0,19% | -0,49% | |
| EUR | 0,17% | 0,12% | 0,04% | 0,06% | 0,19% | -0,03% | -0,33% | |
| GBP | 0,04% | -0,12% | -0,08% | -0,06% | 0,07% | -0,14% | -0,45% | |
| JPY | 0,14% | -0,04% | 0,08% | 0,01% | 0,15% | -0,07% | -0,37% | |
| CAD | 0,11% | -0,06% | 0,06% | -0,01% | 0,14% | -0,08% | -0,39% | |
| AUD | -0,02% | -0,19% | -0,07% | -0,15% | -0,14% | -0,22% | -0,53% | |
| NZD | 0,19% | 0,03% | 0,14% | 0,07% | 0,08% | 0,22% | -0,30% | |
| CHF | 0,49% | 0,33% | 0,45% | 0,37% | 0,39% | 0,53% | 0,30% |
Heat Map cho thấy Tỷ lệ biến động của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến Đô la Mỹ, Tỷ lệ biến động hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (cơ sở)/USD (định giá).
Câu hỏi Thường gặp về Đô la Úc
Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với Đô la Úc (AUD) là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt ra. Bởi vì Úc là một quốc gia giàu tài nguyên, động lực chính khác là giá của mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này, Quặng Sắt. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của Úc, là một yếu tố, cũng như lạm phát ở Úc, tốc độ tăng trưởng và Cán cân Thương mại. Tâm lý thị trường – liệu các nhà đầu tư đang chấp nhận nhiều tài sản rủi ro hơn (risk-on) hay tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn (risk-off) – cũng là một yếu tố, với risk-on tích cực cho AUD.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) ảnh hưởng đến Đô la Úc (AUD) bằng cách thiết lập mức lãi suất mà các ngân hàng Úc có thể cho vay lẫn nhau. Điều này ảnh hưởng đến mức lãi suất trong toàn bộ nền kinh tế. Mục tiêu chính của RBA là duy trì tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức 2-3% bằng cách điều chỉnh lãi suất lên hoặc xuống. Lãi suất tương đối cao so với các ngân hàng trung ương lớn khác hỗ trợ AUD, và ngược lại đối với lãi suất tương đối thấp. RBA cũng có thể sử dụng nới lỏng định lượng và thắt chặt để ảnh hưởng đến điều kiện tín dụng, với điều trước tiêu cực cho AUD và điều sau tích cực cho AUD.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc nên sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến giá trị của Đô la Úc (AUD). Khi nền kinh tế Trung Quốc phát triển tốt, nước này mua nhiều nguyên liệu thô, hàng hóa và dịch vụ hơn từ Úc, nâng cao nhu cầu về AUD và đẩy giá trị của nó lên. Ngược lại khi nền kinh tế Trung Quốc không tăng trưởng nhanh như dự kiến. Do đó, những bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực trong dữ liệu tăng trưởng của Trung Quốc thường có tác động trực tiếp đến Đô la Úc và các cặp tiền tệ của nó.
Quặng Sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, chiếm 118 tỷ USD mỗi năm theo dữ liệu từ năm 2021, với Trung Quốc là điểm đến chính. Do đó, giá Quặng Sắt có thể là động lực thúc đẩy Đô la Úc. Nói chung, nếu giá Quặng Sắt tăng, AUD cũng tăng, vì tổng cầu về đồng tiền tăng lên. Ngược lại nếu giá Quặng Sắt giảm. Giá Quặng Sắt cao hơn cũng có xu hướng dẫn đến khả năng Cán cân Thương mại tích cực lớn hơn cho Úc, điều này cũng tích cực cho AUD.
Cán cân Thương mại, là sự chênh lệch giữa những gì một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu so với những gì nước đó trả cho nhập khẩu, là một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị của Đô la Úc. Nếu Úc sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều, thì đồng tiền của nước này sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu thặng dư được tạo ra từ người mua nước ngoài tìm kiếm mua xuất khẩu của nước này so với những gì nước này chi tiêu để mua nhập khẩu. Do đó, Cán cân Thương mại ròng tích cực làm mạnh AUD, với tác động ngược lại nếu Cán cân Thương mại là tiêu cực.
Nguồn: https://www.fxstreet.com/news/australian-dollar-holds-ground-as-chinas-economy-expands-in-q4-2025-202601190255


