Đây là những gì bạn cần biết cho Thứ Tư, ngày 25 tháng 3:
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) đang giao dịch quanh vùng 99.50, trải qua đợt tăng tương đối khi lợi suất Trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ (US) tăng và kỳ vọng Fed diều hâu bù đắp tâm lý rủi ro hỗn hợp. Giá Dầu tăng cao củng cố lo ngại lạm phát, hỗ trợ đồng Đô la Mỹ.
Giá Đô la Mỹ Hôm nay
Bảng dưới đây hiển thị tỷ lệ biến động giá của Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.26% | 0.40% | 0.37% | 0.28% | 0.61% | 0.71% | 0.59% | |
| EUR | -0.26% | 0.11% | 0.09% | 0.02% | 0.36% | 0.45% | 0.33% | |
| GBP | -0.40% | -0.11% | -0.02% | -0.08% | 0.23% | 0.33% | 0.22% | |
| JPY | -0.37% | -0.09% | 0.02% | -0.05% | 0.27% | 0.38% | 0.25% | |
| CAD | -0.28% | -0.02% | 0.08% | 0.05% | 0.32% | 0.42% | 0.30% | |
| AUD | -0.61% | -0.36% | -0.23% | -0.27% | -0.32% | 0.10% | -0.04% | |
| NZD | -0.71% | -0.45% | -0.33% | -0.38% | -0.42% | -0.10% | -0.12% | |
| CHF | -0.59% | -0.33% | -0.22% | -0.25% | -0.30% | 0.04% | 0.12% |
Heat Map hiển thị tỷ lệ biến động giá của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền báo giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến Yên Nhật, tỷ lệ biến động giá được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).
EUR/USD giảm xuống gần vùng 1.1580, tìm thấy một số hỗ trợ từ Đô la yếu hơn đôi khi nhưng bị áp lực bởi dữ liệu PMI yếu của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Sự gần như đình trệ trong hoạt động dịch vụ đã hạn chế mức tăng và làm nổi bật đà tăng trưởng chậm lại trong khu vực.
GBP/USD giảm mạnh xuống gần vùng 1.3385. Đồng Bảng Anh bị kéo xuống bởi áp lực chi phí tăng và hoạt động kinh doanh của Vương quốc Anh (UK) chậm lại, khi lo ngại lạm phát liên quan đến PMI tăng cường cùng với cú sốc năng lượng toàn cầu.
USD/JPY vẫn duy trì ở mức cao gần khu vực 159.00, được hỗ trợ bởi lợi suất Mỹ cao hơn. Đồng Yên vẫn chịu áp lực giữa sự khác biệt chính sách, mặc dù tâm lý tránh rủi ro không liên tục đã cung cấp hỗ trợ nhẹ.
AUD/USD chạm đáy ở mức 0.6940, hưởng lợi từ USD yếu hơn trong một số phần của phiên. Tuy nhiên, mức tăng bị giới hạn do lo ngại tăng trưởng toàn cầu được kích hoạt bởi PMI yếu và chi phí năng lượng tăng đã hạn chế khẩu vị rủi ro.
Dầu West Texas Intermediate (WTI) tăng vọt lên gần $92 mỗi thùng, được thúc đẩy bởi căng thẳng địa chính trị leo thang và rủi ro nguồn cung liên quan đến gián đoạn trên các tuyến vận chuyển chính. Đợt tăng giá củng cố nỗi lo lạm phát và trở thành động lực chính của thị trường toàn cầu.
Vàng giao dịch trong giai điệu hạn chế, dao động trong phạm vi hẹp ở mức $4,406, khó khăn để tận dụng đầy đủ nhu cầu trú ẩn an toàn sau khi giảm xuống $4,098 vào thứ Hai. Trong khi rủi ro địa chính trị cung cấp hỗ trợ, lợi suất cao hơn và Đô la Mỹ kiên cường đã hạn chế đà tăng.
Tiếp theo trong lịch trình:
Thứ Tư, ngày 25 tháng 3:
- Consumer Price Index của Úc (tháng 2).
- Dữ liệu Lạm phát của Vương quốc Anh (CPI, PPI, RPI).
- Khảo sát ZEW của Thụy Sĩ – Kỳ vọng (tháng 3).
- Khí hậu Kinh doanh IFO của Đức (tháng 3).
- Bản tin Quý của SNB Thụy Sĩ (Quý 1).
Thứ Năm, ngày 26 tháng 3:
- Niềm tin Người tiêu dùng GfK của Đức (tháng 4).
- Tổng sản phẩm quốc nội của Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Quý 4).
- Báo cáo Hàng tháng của Bundesbank Đức.
- Yêu cầu Trợ cấp Thất nghiệp Ban đầu của Hoa Kỳ.
- Niềm tin Người tiêu dùng ANZ – Roy Morgan của New Zealand (tháng 3).
Thứ Sáu, ngày 27 tháng 3:
- Niềm tin Người tiêu dùng tháng 3 của Anh.
- Doanh số Bán lẻ tháng 2 của Anh.
- Chỉ số Giá Tiêu dùng Hài hoà tháng 3 Sơ bộ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu.
- Tâm lý Người tiêu dùng Michigan & Kỳ vọng Lạm phát tháng 3 của Mỹ.
Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng tương đối thấp và hàm lượng lưu huỳnh tương ứng. Nó được coi là Dầu chất lượng cao dễ dàng tinh chế. Nó có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư Đường ống của Thế giới". Đây là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường xuyên được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là động lực chính của giá Dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực tăng nhu cầu và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể phá vỡ nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các quốc gia sản xuất Dầu lớn, là một động lực chính khác của giá cả. Giá trị của Đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá Dầu thô WTI, vì Dầu chủ yếu được giao dịch bằng Đô la Mỹ, do đó Đô la Mỹ yếu hơn có thể làm cho Dầu hợp túi tiền hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho Dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Thay đổi trong tồn kho phản ánh biến động cung và cầu. Nếu dữ liệu cho thấy sụt giảm tồn kho, nó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố mỗi thứ Ba và của EIA vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự, nằm trong vòng 1% của nhau 75% thời gian. Dữ liệu EIA được coi là đáng tin cậy hơn, vì nó là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) là một nhóm 12 quốc gia sản xuất Dầu cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các nước thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Quyết định của họ thường tác động đến giá Dầu WTI. Khi OPEC quyết định giảm hạn ngạch, nó có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá Dầu lên. Khi OPEC tăng sản xuất, nó có tác động ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.
Nguồn: https://www.fxstreet.com/news/forex-today-oil-surge-and-weak-eurozone-pmis-drive-markets-as-us-dollar-firms-202603241843



